1
tụ lại hoặc chất đống thành một khối
tích lại thành đống hoặc bị nghẽn lại; một biến thể hiếm của 'pile up'
dồn lại thành nhiều
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
tụ lại hoặc chất đống thành một khối
tạo thành như một đống
dồn lại thành nhiều
Rất hiếm trong tiếng Anh hiện đại và thường được xem là một biến thể hoặc dạng phương ngữ của 'pile up'. Người học chủ yếu nên nhận ra nó hơn là dùng nó.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "pill up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.