Mua hoặc gom một lượng lớn thứ gì đó trước, nhất là trước khi thiếu hàng hoặc nhu cầu tăng cao.
stock up
Mua hoặc gom một lượng lớn thứ gì đó, thường để chuẩn bị cho nhu cầu sau này.
Mua thật nhiều thứ gì đó để có đủ dùng về sau.
"stock up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cửa hàng bổ sung hàng mới vào kho của mình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tăng lượng dự trữ của mình về một thứ gì đó.
Mua thật nhiều thứ gì đó để có đủ dùng về sau.
Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Thường đi với 'on': 'stock up on food/supplies'. Hàm ý một hành động chuẩn bị có chủ đích. Thường gặp trước kỳ nghỉ, bão hoặc lúc dự đoán sẽ thiếu hàng.
Cách chia động từ "stock up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stock up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stock up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.