Xem tất cả

clutter up

B1

Làm một không gian đầy quá nhiều đồ không cần thiết hoặc bừa bộn, khiến nó khó sử dụng.

Giải thích đơn giản

Làm một căn phòng hoặc nơi nào đó đầy quá nhiều đồ, đến mức không còn chỗ cho thứ khác.

"clutter up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm một không gian đầy quá nhiều đồ đến mức nó trở nên bừa bộn và khó sử dụng.

2

Làm một hệ thống, hộp thư hoặc đầu óc bị đầy quá nhiều thông tin hay tài liệu không mong muốn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm đầy kín ('up') bằng sự bừa bộn ('clutter') - quá nhiều đồ lộn xộn, không cần thiết.

Thực sự có nghĩa là

Làm một căn phòng hoặc nơi nào đó đầy quá nhiều đồ, đến mức không còn chỗ cho thứ khác.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ hằng ngày. Tiểu từ 'up' nhấn mạnh mức độ quá nhiều - không gian bị đồ đạc lấn kín hoàn toàn. Thường dùng với ý chê. Danh từ 'clutter' chỉ chính đống bừa bộn tích lại đó.

Cách chia động từ "clutter up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
clutter up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
clutters up
he/she/it
Quá khứ đơn
cluttered up
yesterday
Quá khứ phân từ
cluttered up
have + pp
Dạng -ing
cluttering up
tiếp diễn

Nghe "clutter up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "clutter up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.