Làm một không gian đầy quá nhiều đồ đến mức nó trở nên bừa bộn và khó sử dụng.
clutter up
Làm một không gian đầy quá nhiều đồ không cần thiết hoặc bừa bộn, khiến nó khó sử dụng.
Làm một căn phòng hoặc nơi nào đó đầy quá nhiều đồ, đến mức không còn chỗ cho thứ khác.
"clutter up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm một hệ thống, hộp thư hoặc đầu óc bị đầy quá nhiều thông tin hay tài liệu không mong muốn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm đầy kín ('up') bằng sự bừa bộn ('clutter') - quá nhiều đồ lộn xộn, không cần thiết.
Làm một căn phòng hoặc nơi nào đó đầy quá nhiều đồ, đến mức không còn chỗ cho thứ khác.
Phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ hằng ngày. Tiểu từ 'up' nhấn mạnh mức độ quá nhiều - không gian bị đồ đạc lấn kín hoàn toàn. Thường dùng với ý chê. Danh từ 'clutter' chỉ chính đống bừa bộn tích lại đó.
Cách chia động từ "clutter up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "clutter up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "clutter up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.