Xem tất cả

think of

A2

Có một ý tưởng, hình ảnh, hoặc ký ức hiện ra trong đầu; hoặc cân nhắc, đánh giá ai hay điều gì.

Giải thích đơn giản

Nhớ tới hoặc tưởng tượng ra điều gì đó, hoặc nảy ra một ý tưởng.

"think of" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhớ ra hoặc gọi lại trong đầu; nhớ tới.

2

Nảy ra một ý tưởng; nghĩ ra điều gì bằng trí tưởng tượng hoặc sự sáng tạo.

3

Có ý kiến về ai hoặc điều gì; xem họ hoặc nó theo một cách nào đó.

4

Thể hiện sự quan tâm tới ai; luôn nghĩ đến ai đó.

Mẹo sử dụng

Rất thông dụng và linh hoạt. Có thể diễn tả: nhớ ra ('I just thought of something'), tưởng tượng ('I can't think of anything worse'), có ý kiến ('What do you think of it?'), hoặc thể hiện sự quan tâm ('I was thinking of you'). Câu hỏi 'What do you think of...?' là một cách mở đầu hội thoại rất phổ biến.

Cách chia động từ "think of"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
think of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
thinks of
he/she/it
Quá khứ đơn
thought of
yesterday
Quá khứ phân từ
thought of
have + pp
Dạng -ing
thinking of
tiếp diễn

Nghe "think of" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "think of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.