Lục tìm trong một nơi hay đống đồ bằng cách xáo mọi thứ lên, nhất là theo cách mạnh tay hoặc bừa bộn.
root around
Lục tìm trong thứ gì đó bằng cách xáo đồ lên, như con vật dùng mõm đào bới.
Bới tung đồ lên để tìm thứ gì đó, di chuyển mọi thứ xung quanh để tìm ra nó.
"root around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Điều tra hoặc tìm thông tin một cách kỹ lưỡng, có thể hơi xâm phạm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đào bới bằng mõm theo nhiều hướng; hình ảnh con vật là nguồn gốc của cách dùng này.
Bới tung đồ lên để tìm thứ gì đó, di chuyển mọi thứ xung quanh để tìm ra nó.
Phổ biến trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh, dù ở Anh-Anh người ta thích 'root about' hơn. Dùng cho cả người và động vật. Thường hàm ý việc tìm kiếm khá lộn xộn hoặc bừa bộn. Hay đi với 'in' + địa điểm: 'root around in the cupboard'.
Cách chia động từ "root around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "root around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "root around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.