Xem tất cả

root around

B1

Lục tìm trong thứ gì đó bằng cách xáo đồ lên, như con vật dùng mõm đào bới.

Giải thích đơn giản

Bới tung đồ lên để tìm thứ gì đó, di chuyển mọi thứ xung quanh để tìm ra nó.

"root around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lục tìm trong một nơi hay đống đồ bằng cách xáo mọi thứ lên, nhất là theo cách mạnh tay hoặc bừa bộn.

2

Điều tra hoặc tìm thông tin một cách kỹ lưỡng, có thể hơi xâm phạm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đào bới bằng mõm theo nhiều hướng; hình ảnh con vật là nguồn gốc của cách dùng này.

Thực sự có nghĩa là

Bới tung đồ lên để tìm thứ gì đó, di chuyển mọi thứ xung quanh để tìm ra nó.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh, dù ở Anh-Anh người ta thích 'root about' hơn. Dùng cho cả người và động vật. Thường hàm ý việc tìm kiếm khá lộn xộn hoặc bừa bộn. Hay đi với 'in' + địa điểm: 'root around in the cupboard'.

Cách chia động từ "root around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
root around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
roots around
he/she/it
Quá khứ đơn
rooted around
yesterday
Quá khứ phân từ
rooted around
have + pp
Dạng -ing
rooting around
tiếp diễn

Nghe "root around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "root around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.