Trở nên rộng hơn về mặt vật lý hoặc làm cho thứ gì đó rộng hơn về mặt vật lý.
widen up
Trở nên rộng hơn, hoặc làm cho thứ gì đó rộng hơn hay bao quát hơn về phạm vi.
Làm cho thứ gì đó rộng hơn, hoặc bao gồm nhiều thứ hay nhiều người hơn.
"widen up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mở rộng phạm vi của một thứ trừu tượng như tìm kiếm, thảo luận hoặc chương trình học.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho bề rộng của thứ gì đó lớn hơn, nới ra theo cả hai phía.
Làm cho thứ gì đó rộng hơn, hoặc bao gồm nhiều thứ hay nhiều người hơn.
Ít phổ biến hơn 'widen' đứng một mình hoặc 'broaden out'. Có thể dùng theo nghĩa vật lý, như đường hay khe hở, và nghĩa bóng, như góc nhìn hoặc lựa chọn. Tiểu từ 'up' nhấn mạnh sự tăng lên hoặc mức độ hoàn tất.
Cách chia động từ "widen up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "widen up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "widen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.