Xem tất cả

widen up

B1

Trở nên rộng hơn, hoặc làm cho thứ gì đó rộng hơn hay bao quát hơn về phạm vi.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó rộng hơn, hoặc bao gồm nhiều thứ hay nhiều người hơn.

"widen up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên rộng hơn về mặt vật lý hoặc làm cho thứ gì đó rộng hơn về mặt vật lý.

2

Mở rộng phạm vi của một thứ trừu tượng như tìm kiếm, thảo luận hoặc chương trình học.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho bề rộng của thứ gì đó lớn hơn, nới ra theo cả hai phía.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó rộng hơn, hoặc bao gồm nhiều thứ hay nhiều người hơn.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'widen' đứng một mình hoặc 'broaden out'. Có thể dùng theo nghĩa vật lý, như đường hay khe hở, và nghĩa bóng, như góc nhìn hoặc lựa chọn. Tiểu từ 'up' nhấn mạnh sự tăng lên hoặc mức độ hoàn tất.

Cách chia động từ "widen up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
widen up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
widens up
he/she/it
Quá khứ đơn
widened up
yesterday
Quá khứ phân từ
widened up
have + pp
Dạng -ing
widening up
tiếp diễn

Nghe "widen up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "widen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.