Rời khỏi hoặc đi ra khỏi một nơi hay vật chứa.
get out of
Ra khỏi một nơi, tránh một nghĩa vụ, hoặc lấy được điều gì đó từ ai đó.
Rời khỏi một nơi, tránh phải làm gì đó, hoặc lấy được điều gì từ ai đó.
"get out of" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tránh hoặc thoát khỏi một bổn phận, cam kết, hoặc việc khó chịu.
Lấy được điều gì từ một người hoặc tình huống, thường không dễ.
Bỏ được một thói quen xấu hoặc thoát khỏi một hoàn cảnh cá nhân khó khăn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi ra từ bên trong một thứ gì đó; nghĩa này rõ ở cách dùng vật lý, nhưng mang tính thành ngữ hơn ở các cách dùng trừu tượng.
Rời khỏi một nơi, tránh phải làm gì đó, hoặc lấy được điều gì từ ai đó.
Cụm này rất linh hoạt và rất hay gặp. Ở nghĩa tránh né, nó thường gợi ý việc dùng lý do bào chữa hoặc một chút khôn khéo ('get out of doing the washing up'). Ở nghĩa moi ra ('get information out of someone'), nó ngụ ý là việc đó không dễ.
Cách chia động từ "get out of"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "get out of" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get out of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.