Dùng như lời cảnh báo để bảo ai đó cẩn thận hoặc tránh ra để khỏi gặp nguy hiểm.
mind out
Cẩn thận hoặc tránh sang một bên để khỏi gặp nguy hiểm.
Cẩn thận! Nhìn đường đi kẻo bị đau hoặc gặp nguy hiểm.
"mind out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giữ cảnh giác và đề phòng trong một tình huống cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hướng sự chú ý của bạn ra phía mối nguy xung quanh.
Cẩn thận! Nhìn đường đi kẻo bị đau hoặc gặp nguy hiểm.
Rất đặc trưng của Anh-Anh. Thường được dùng như câu cảm thán ("Mind out!") để cảnh báo nguy hiểm ngay lúc đó hoặc bảo ai đó tránh sang một bên. Dạng mệnh lệnh là cách dùng phổ biến nhất. Tương đương với "watch out" hoặc "look out" trong Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "mind out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "mind out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "mind out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.