Xem tất cả

mind out

A2

Cẩn thận hoặc tránh sang một bên để khỏi gặp nguy hiểm.

Giải thích đơn giản

Cẩn thận! Nhìn đường đi kẻo bị đau hoặc gặp nguy hiểm.

"mind out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng như lời cảnh báo để bảo ai đó cẩn thận hoặc tránh ra để khỏi gặp nguy hiểm.

2

Giữ cảnh giác và đề phòng trong một tình huống cụ thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hướng sự chú ý của bạn ra phía mối nguy xung quanh.

Thực sự có nghĩa là

Cẩn thận! Nhìn đường đi kẻo bị đau hoặc gặp nguy hiểm.

Mẹo sử dụng

Rất đặc trưng của Anh-Anh. Thường được dùng như câu cảm thán ("Mind out!") để cảnh báo nguy hiểm ngay lúc đó hoặc bảo ai đó tránh sang một bên. Dạng mệnh lệnh là cách dùng phổ biến nhất. Tương đương với "watch out" hoặc "look out" trong Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "mind out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mind out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
minds out
he/she/it
Quá khứ đơn
minded out
yesterday
Quá khứ phân từ
minded out
have + pp
Dạng -ing
minding out
tiếp diễn

Nghe "mind out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mind out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.