Xem tất cả

run around

A2

đi từ nơi này sang nơi khác, thường khá bận; cũng có thể là bắt ai đó làm nhiều việc không cần thiết

Giải thích đơn giản

đi đây đi đó rất nhiều

"run around" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

đi từ nơi này sang nơi khác một cách bận rộn

2

chạy chơi hoặc di chuyển rất hiếu động, nhất là với trẻ em

3

bắt ai đó làm nhiều việc hoặc đi nhiều nơi một cách không cần thiết

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Có thể tả trẻ em chạy chơi, người lớn chạy việc, hoặc việc bị đối xử tệ vì bị sai đi hết nơi này đến nơi khác.

Cách chia động từ "run around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
run around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
runs around
he/she/it
Quá khứ đơn
ran around
yesterday
Quá khứ phân từ
run around
have + pp
Dạng -ing
running around
tiếp diễn

Nghe "run around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "run around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.