Xem tất cả

eke out

C1

Kéo dài một nguồn ít ỏi lâu nhất có thể, hoặc chỉ vừa đủ xoay xở để đạt được hay có được điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Làm cho một lượng nhỏ thứ gì đó dùng được lâu, hoặc chỉ vừa đủ xoay xở để có thứ mình cần.

"eke out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kéo dài một lượng nhỏ hoặc không đủ của thứ gì đó bằng cách dùng nó rất cẩn thận.

2

Chỉ vừa đủ kiếm sống hoặc duy trì cuộc sống, thường trong hoàn cảnh khó khăn.

3

Đạt được hoặc có được điều gì đó rất chật vật và chỉ với cách biệt rất nhỏ.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong các cụm như 'eke out a living' (kiếm sống rất chật vật) hoặc 'eke out a win/victory' (thắng sát nút). Trang trọng hoặc mang màu sắc văn viết hơn những cách nói hằng ngày. Xuất hiện nhiều trong báo chí. Từ 'eke' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'tăng thêm'.

Cách chia động từ "eke out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
eke out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ekes out
he/she/it
Quá khứ đơn
eked out
yesterday
Quá khứ phân từ
eked out
have + pp
Dạng -ing
eking out
tiếp diễn

Nghe "eke out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "eke out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.