1
Làm điều gì đó để phản hồi thông tin, lời khuyên hoặc hướng dẫn.
Thực hiện hành động dựa trên thông tin, lời khuyên hoặc hướng dẫn đã nhận được.
Làm điều gì đó vì thông tin hoặc lời khuyên mà bạn đã được nhận.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm điều gì đó để phản hồi thông tin, lời khuyên hoặc hướng dẫn.
Có tác động hoặc ảnh hưởng lên điều gì đó (thường dùng trong bối cảnh khoa học).
Rất phổ biến trong bối cảnh chuyên nghiệp, pháp lý và hằng ngày. Thường xuất hiện trong các cụm như 'act on advice', 'act on instructions'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "act on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.