Xem tất cả

sit out

B1

ngồi yên và không tham gia cho đến khi việc gì đó kết thúc

Giải thích đơn giản

không tham gia vào hoạt động và chờ đến khi nó kết thúc

"sit out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

chọn không tham gia một hoạt động và chờ nó kết thúc

2

ở lại một nơi cho đến khi điều khó chịu hoặc khó khăn qua đi

3

ngồi yên thay vì nhảy trong lúc bản nhạc đang phát

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

ngồi cho đến khi sự việc bên ngoài kết thúc

Thực sự có nghĩa là

không tham gia vào hoạt động và chờ đến khi nó kết thúc

Mẹo sử dụng

Rất thường gặp với điệu nhảy, trò chơi, chiến tranh và giai đoạn khó khăn. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Cách chia động từ "sit out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sit out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sits out
he/she/it
Quá khứ đơn
sat out
yesterday
Quá khứ phân từ
sat out
have + pp
Dạng -ing
sitting out
tiếp diễn

Nghe "sit out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sit out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.