Chia một thứ gì đó thành nhiều phần và giao mỗi phần cho một người hoặc một mục đích khác nhau.
parcel out
Chia một thứ gì đó thành nhiều phần và phân phát chúng cho nhiều người hoặc nhiều mục đích khác nhau.
Chia một thứ thành các phần riêng và đưa mỗi phần cho những người khác nhau.
"parcel out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phân công nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho nhiều người theo từng phần riêng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chia một thứ thành các gói/phần rồi phân phát; nghĩa khá rõ.
Chia một thứ thành các phần riêng và đưa mỗi phần cho những người khác nhau.
Thường dùng cho đất đai, tài nguyên, tiền bạc hoặc trách nhiệm. Có thể gợi ý sự phân chia cẩn thận hoặc có chủ ý. Sắc thái hơi trang trọng.
Cách chia động từ "parcel out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "parcel out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "parcel out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.