1
Tụ lại thành một nhóm sát và chặt trong một khu vực nhỏ hoặc chật.
Tụ lại hoặc bị dồn thành một nhóm chặt trong một không gian.
Người hoặc vật chen sát vào nhau ở một chỗ.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Tụ lại thành một nhóm sát và chặt trong một khu vực nhỏ hoặc chật.
Tạo thành một cụm trong một khu vực nhất định.
Người hoặc vật chen sát vào nhau ở một chỗ.
Khá ít gặp. Dùng để tả người hoặc đồ vật bị ép sát vào nhau trong một khu vực hẹp. Những cách nói phổ biến hơn là 'crowd in', 'pack in', hoặc 'huddle together'. Cũng có thể dùng để tả chữ hoặc dữ liệu bị dồn sát nhau trên màn hình hoặc trang.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bunch in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.