Tụ lại thành một nhóm sát và chặt trong một khu vực nhỏ hoặc chật.
bunch in
C1
Tụ lại hoặc bị dồn thành một nhóm chặt trong một không gian.
Giải thích đơn giản
Người hoặc vật chen sát vào nhau ở một chỗ.
"bunch in" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Tạo thành một cụm trong một khu vực nhất định.
Thực sự có nghĩa là
Người hoặc vật chen sát vào nhau ở một chỗ.
Mẹo sử dụng
Khá ít gặp. Dùng để tả người hoặc đồ vật bị ép sát vào nhau trong một khu vực hẹp. Những cách nói phổ biến hơn là 'crowd in', 'pack in', hoặc 'huddle together'. Cũng có thể dùng để tả chữ hoặc dữ liệu bị dồn sát nhau trên màn hình hoặc trang.
Cách chia động từ "bunch in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
bunch in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bunches in
he/she/it
Quá khứ đơn
bunched in
yesterday
Quá khứ phân từ
bunched in
have + pp
Dạng -ing
bunching in
tiếp diễn
Nghe "bunch in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bunch in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.