Lật một thứ để mặt còn lại hướng lên trên hoặc ra ngoài.
turn over
Lật một thứ sang mặt bên kia, hoặc chuyển quyền kiểm soát hay quyền sở hữu cho người khác.
Lật úp hay lật sang mặt khác, hoặc giao thứ gì đó cho người khác.
"turn over" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chuyển giao một thứ gì đó, nhất là tài sản hoặc nghi phạm, cho người có thẩm quyền.
Làm cho động cơ quay máy, hoặc với động cơ: bắt đầu chạy.
Tạo ra một khoản tiền nhất định trong kinh doanh trong một khoảng thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xoay hoặc lật một thứ để mặt còn lại hướng lên trên.
Lật úp hay lật sang mặt khác, hoặc giao thứ gì đó cho người khác.
Trong kinh doanh, 'turnover' (danh từ) chỉ doanh thu hoặc tỷ lệ thay nhân sự. 'Turn over a new leaf' là thành ngữ cố định, nghĩa là thay đổi cách cư xử theo hướng tốt hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, 'turnover' còn là một loại bánh nướng có nhân.
Cách chia động từ "turn over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "turn over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "turn over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.