1
Ăn đồ ăn vặt, đặc biệt theo cách thoải mái hoặc thành thói quen.
Ăn đồ ăn vặt, đặc biệt theo cách thoải mái hoặc thành thói quen.
Ăn đồ ăn vặt, nhất là khi cứ ăn thêm mãi.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Ăn đồ ăn vặt, đặc biệt theo cách thoải mái hoặc thành thói quen.
Đây là một cụm động từ không chuẩn và rất thân mật. Không được ghi nhận rộng rãi trong từ điển. Có lẽ được tạo ra theo kiểu giống 'chow down on' hoặc 'munch down on'. Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ thân mật ở Mỹ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "snack down on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.