Xem tất cả

call away

B1

Khiến hoặc yêu cầu ai đó rời việc đang làm để đi tới nơi khác hoặc làm việc khác.

Giải thích đơn giản

Khiến ai đó phải dừng việc đang làm và đi chỗ khác vì họ được cần tới.

"call away" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Gọi ai đó rời khỏi việc đang làm vì họ được cần ở nơi khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gọi ai đó rời khỏi vị trí hiện tại của họ.

Thực sự có nghĩa là

Khiến ai đó phải dừng việc đang làm và đi chỗ khác vì họ được cần tới.

Mẹo sử dụng

Thường dùng ở thể bị động: 'She was called away on urgent business.' Phổ biến trong bối cảnh công việc hoặc trang trọng. Hàm ý người đó hầu như không có lựa chọn.

Cách chia động từ "call away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
call away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
calls away
he/she/it
Quá khứ đơn
called away
yesterday
Quá khứ phân từ
called away
have + pp
Dạng -ing
calling away
tiếp diễn

Nghe "call away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "call away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.