1
Gọi ai đó rời khỏi việc đang làm vì họ được cần ở nơi khác.
Khiến hoặc yêu cầu ai đó rời việc đang làm để đi tới nơi khác hoặc làm việc khác.
Khiến ai đó phải dừng việc đang làm và đi chỗ khác vì họ được cần tới.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Gọi ai đó rời khỏi việc đang làm vì họ được cần ở nơi khác.
Gọi ai đó rời khỏi vị trí hiện tại của họ.
Khiến ai đó phải dừng việc đang làm và đi chỗ khác vì họ được cần tới.
Thường dùng ở thể bị động: 'She was called away on urgent business.' Phổ biến trong bối cảnh công việc hoặc trang trọng. Hàm ý người đó hầu như không có lựa chọn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "call away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.