Xem tất cả

bounce around

B1

Di chuyển đầy năng lượng từ chỗ này sang chỗ khác, hoặc bàn bạc ý tưởng một cách thoải mái mà không đi đến kết luận.

Giải thích đơn giản

Di chuyển nhanh từ nơi này sang nơi khác hoặc từ ý này sang ý khác, như quả bóng đang nảy.

"bounce around" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Di chuyển đầy năng lượng hoặc không yên từ nơi này sang nơi khác.

2

Thảo luận hoặc cân nhắc các ý tưởng, gợi ý hay kế hoạch một cách thoải mái và không theo cấu trúc cố định.

3

Thường xuyên chuyển giữa các công việc, nơi ở hoặc hoàn cảnh khác nhau mà không ổn định lâu dài.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nảy theo nhiều hướng khác nhau trong một không gian.

Thực sự có nghĩa là

Di chuyển nhanh từ nơi này sang nơi khác hoặc từ ý này sang ý khác, như quả bóng đang nảy.

Mẹo sử dụng

Được dùng cả theo nghĩa đen (di chuyển thực tế) lẫn nghĩa bóng (trao đổi ý tưởng một cách thoải mái). Nghĩa bóng 'bounce ideas around' rất phổ biến trong môi trường làm việc và sáng tạo.

Cách chia động từ "bounce around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bounce around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bounces around
he/she/it
Quá khứ đơn
bounced around
yesterday
Quá khứ phân từ
bounced around
have + pp
Dạng -ing
bouncing around
tiếp diễn

Nghe "bounce around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bounce around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.