Di chuyển đầy năng lượng hoặc không yên từ nơi này sang nơi khác.
bounce around
Di chuyển đầy năng lượng từ chỗ này sang chỗ khác, hoặc bàn bạc ý tưởng một cách thoải mái mà không đi đến kết luận.
Di chuyển nhanh từ nơi này sang nơi khác hoặc từ ý này sang ý khác, như quả bóng đang nảy.
"bounce around" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thảo luận hoặc cân nhắc các ý tưởng, gợi ý hay kế hoạch một cách thoải mái và không theo cấu trúc cố định.
Thường xuyên chuyển giữa các công việc, nơi ở hoặc hoàn cảnh khác nhau mà không ổn định lâu dài.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nảy theo nhiều hướng khác nhau trong một không gian.
Di chuyển nhanh từ nơi này sang nơi khác hoặc từ ý này sang ý khác, như quả bóng đang nảy.
Được dùng cả theo nghĩa đen (di chuyển thực tế) lẫn nghĩa bóng (trao đổi ý tưởng một cách thoải mái). Nghĩa bóng 'bounce ideas around' rất phổ biến trong môi trường làm việc và sáng tạo.
Cách chia động từ "bounce around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bounce around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bounce around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.