Làm việc rất chăm chỉ và bền bỉ với điều gì đó trong thời gian dài
slug away
Làm việc chăm chỉ và bền bỉ với việc gì đó, thường với rất nhiều nỗ lực và quyết tâm
Tiếp tục làm rất chăm chỉ một việc khó trong thời gian dài
"slug away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Quyền anh) Liên tục tung những cú đấm mạnh trong một khoảng thời gian
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Liên tục tung những cú đấm mạnh - một ẩn dụ từ quyền anh
Tiếp tục làm rất chăm chỉ một việc khó trong thời gian dài
Ít phổ biến hơn “slog away”. Mang sắc thái nỗ lực nặng nhọc hoặc thiên về thể lực. Ngoài ra, “slug away” cũng có thể chỉ việc liên tục tung cú đấm trong quyền anh.
Cách chia động từ "slug away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "slug away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "slug away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.