Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "slug"

3 cụm động từ dùng động từ này

slug away
C1

Làm việc chăm chỉ và bền bỉ với việc gì đó, thường với rất nhiều nỗ lực và quyết tâm

slug it out
B2

Tham gia vào một cuộc đấu hoặc tranh cãi kéo dài, quyết liệt, theo nghĩa thật hoặc nghĩa bóng

slug out
C1

Đánh mạnh để hất thứ gì đó ra, hoặc tạo ra thứ gì đó với rất nhiều nỗ lực