Xử lý hoặc lo liệu một công việc, sự sắp xếp hoặc vấn đề thực tế.
see to
B1
Chăm lo hoặc xử lý một nhu cầu, công việc hoặc con người.
Giải thích đơn giản
Làm những gì cần làm để lo cho việc gì đó hoặc ai đó.
"see to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Chăm sóc nhu cầu của một người, thường trong vai trò nghề nghiệp hoặc chăm nom.
Mẹo sử dụng
Rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh hằng ngày. Có thể chỉ các việc thực tế ('see to the repairs') hoặc việc chăm sóc người hay động vật ('see to the children'). Thường dùng để trấn an ai đó rằng việc này sẽ được xử lý.
Cách chia động từ "see to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
see to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sees to
he/she/it
Quá khứ đơn
saw to
yesterday
Quá khứ phân từ
seen to
have + pp
Dạng -ing
seeing to
tiếp diễn
Nghe "see to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "see to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.