Chấp nhận thứ có chất lượng hoặc giá trị thấp hơn điều ban đầu bạn muốn.
settle for
Chấp nhận một thứ kém hơn điều bạn thật sự muốn hoặc hy vọng.
Nói kiểu như "thôi được, tôi lấy cái này vậy" dù bạn muốn thứ tốt hơn.
"settle for" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đồng ý chấp nhận một kết quả cụ thể trong thương lượng hoặc tranh chấp, dù nó không hoàn toàn làm bạn hài lòng.
Chọn một thứ theo kiểu mặc định khi lựa chọn mình thích hơn không có sẵn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên yên lại để đổi lấy một thứ gì đó — "settling" gợi ý việc hạ thấp tiêu chuẩn của mình, giống như cặn lắng xuống trong nước.
Nói kiểu như "thôi được, tôi lấy cái này vậy" dù bạn muốn thứ tốt hơn.
Thường mang sắc thái hơi thất vọng hoặc cam chịu. Rất hay dùng trong cả văn nói lẫn văn viết. Cụm "never settle for less" là một cách nói tạo động lực rất quen thuộc.
Cách chia động từ "settle for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "settle for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "settle for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.