Xem tất cả

settle for

B1

Chấp nhận một thứ kém hơn điều bạn thật sự muốn hoặc hy vọng.

Giải thích đơn giản

Nói kiểu như "thôi được, tôi lấy cái này vậy" dù bạn muốn thứ tốt hơn.

"settle for" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chấp nhận thứ có chất lượng hoặc giá trị thấp hơn điều ban đầu bạn muốn.

2

Đồng ý chấp nhận một kết quả cụ thể trong thương lượng hoặc tranh chấp, dù nó không hoàn toàn làm bạn hài lòng.

3

Chọn một thứ theo kiểu mặc định khi lựa chọn mình thích hơn không có sẵn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên yên lại để đổi lấy một thứ gì đó — "settling" gợi ý việc hạ thấp tiêu chuẩn của mình, giống như cặn lắng xuống trong nước.

Thực sự có nghĩa là

Nói kiểu như "thôi được, tôi lấy cái này vậy" dù bạn muốn thứ tốt hơn.

Mẹo sử dụng

Thường mang sắc thái hơi thất vọng hoặc cam chịu. Rất hay dùng trong cả văn nói lẫn văn viết. Cụm "never settle for less" là một cách nói tạo động lực rất quen thuộc.

Cách chia động từ "settle for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
settle for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
settles for
he/she/it
Quá khứ đơn
settled for
yesterday
Quá khứ phân từ
settled for
have + pp
Dạng -ing
settling for
tiếp diễn

Nghe "settle for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "settle for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.