Cân nhắc kỹ điều gì đó, nhất là trước khi trả lời hoặc lựa chọn.
think over
Cân nhắc kỹ điều gì đó, thường là trước khi đưa ra quyết định.
Dành thời gian suy nghĩ kỹ về điều gì đó trước khi quyết định.
"think over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Suy nghĩ lại về điều mình đã làm hoặc đã nói, để xem đó có phải lựa chọn đúng không.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lật đi lật lại một việc trong đầu, xem nó từ mọi phía.
Dành thời gian suy nghĩ kỹ về điều gì đó trước khi quyết định.
Rất thường dùng khi ai đó muốn có thêm thời gian trước khi quyết định: 'I'll think it over.' Cả hai dạng tách đều tự nhiên: 'think over the offer' và 'think it over' đều rất phổ biến.
Cách chia động từ "think over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "think over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "think over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.