Xem tất cả

topple over

A2

Đổ hoặc ngã xuống, nhất là khi cao và không vững, hoặc làm cho thứ gì đó đổ xuống.

Giải thích đơn giản

Mất thăng bằng rồi ngã, hoặc đẩy thứ gì đó cho nó đổ.

"topple over" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mất thăng bằng và đổ xuống đất, đặc biệt là với vật cao hoặc không vững.

2

Làm cho thứ gì đó cao hoặc không vững bị đổ.

3

(Nghĩa bóng) Lật đổ một chính phủ, nhà lãnh đạo hoặc tổ chức đang nắm quyền.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đổ nghiêng sang một bên.

Thực sự có nghĩa là

Mất thăng bằng rồi ngã, hoặc đẩy thứ gì đó cho nó đổ.

Mẹo sử dụng

Thường dùng cho các vật cao, nặng hoặc không vững như tượng, chồng sách hoặc tháp. Cũng dùng theo nghĩa bóng khi chính phủ hay chế độ bị lật đổ. Cách dùng không có tân ngữ phổ biến hơn cách dùng có tân ngữ.

Cách chia động từ "topple over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
topple over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
topples over
he/she/it
Quá khứ đơn
toppled over
yesterday
Quá khứ phân từ
toppled over
have + pp
Dạng -ing
toppling over
tiếp diễn

Nghe "topple over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "topple over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.