Dọn rửa kỹ một không gian kín, nhất là xe cộ hoặc chuồng trại, bằng cách rửa và chà thật sạch.
swamp out
Dọn rửa thật kỹ một không gian, phương tiện hoặc khu vực khép kín, nhất là bằng nước hoặc lau chùi, thường khi nơi đó rất bẩn hoặc đầy nước.
Làm vệ sinh thật kỹ một chỗ bẩn, ướt hoặc bừa bộn, thường bằng nước.
"swamp out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong quân đội hoặc bối cảnh ngoài trời, dọn sạch và làm vệ sinh lều, xe hoặc chỗ trú tạm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rửa sạch một thứ như thể đang làm sạch một chỗ lầy lội.
Làm vệ sinh thật kỹ một chỗ bẩn, ướt hoặc bừa bộn, thường bằng nước.
Được dùng đặc biệt trong quân đội (dọn xe hoặc chỗ ở), ngữ cảnh hàng hải, và môi trường nông thôn/nông trại. Ít gặp trong việc dọn dẹp sinh hoạt hằng ngày. Đôi khi cũng có thể mang nghĩa làm ai đó quá tải vì quá nhiều việc, nhưng khi đó người ta thường chỉ dùng 'swamp' thôi.
Cách chia động từ "swamp out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swamp out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swamp out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.