Xem tất cả

swamp out

B2

Dọn rửa thật kỹ một không gian, phương tiện hoặc khu vực khép kín, nhất là bằng nước hoặc lau chùi, thường khi nơi đó rất bẩn hoặc đầy nước.

Giải thích đơn giản

Làm vệ sinh thật kỹ một chỗ bẩn, ướt hoặc bừa bộn, thường bằng nước.

"swamp out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dọn rửa kỹ một không gian kín, nhất là xe cộ hoặc chuồng trại, bằng cách rửa và chà thật sạch.

2

Trong quân đội hoặc bối cảnh ngoài trời, dọn sạch và làm vệ sinh lều, xe hoặc chỗ trú tạm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rửa sạch một thứ như thể đang làm sạch một chỗ lầy lội.

Thực sự có nghĩa là

Làm vệ sinh thật kỹ một chỗ bẩn, ướt hoặc bừa bộn, thường bằng nước.

Mẹo sử dụng

Được dùng đặc biệt trong quân đội (dọn xe hoặc chỗ ở), ngữ cảnh hàng hải, và môi trường nông thôn/nông trại. Ít gặp trong việc dọn dẹp sinh hoạt hằng ngày. Đôi khi cũng có thể mang nghĩa làm ai đó quá tải vì quá nhiều việc, nhưng khi đó người ta thường chỉ dùng 'swamp' thôi.

Cách chia động từ "swamp out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
swamp out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
swamps out
he/she/it
Quá khứ đơn
swamped out
yesterday
Quá khứ phân từ
swamped out
have + pp
Dạng -ing
swamping out
tiếp diễn

Nghe "swamp out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "swamp out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.