Bước vào xe một cách nhanh chóng và không trang trọng.
hop into
Bước vào xe, không gian hoặc quần áo một cách nhanh chóng và không tốn sức.
Nhanh chóng bước vào thứ gì đó — xe, giường, quần dài.
"hop into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhanh chóng mặc quần áo hoặc lên giường.
Nhanh chóng tham gia vào vai trò, nhiệm vụ hoặc cuộc trò chuyện.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhảy nhẹ nhàng vào thứ gì đó.
Nhanh chóng bước vào thứ gì đó — xe, giường, quần dài.
Luôn theo sau bởi danh từ tân ngữ. Mở rộng tự nhiên sang quần áo ('hop into your clothes') và giường ('hop into bed'), điều mà 'hop in' không làm tự nhiên như vậy.
Cách chia động từ "hop into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hop into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hop into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.