Cụm động từ bắt đầu bằng "hop"
8 cụm động từ dùng động từ này
hop about
A2
Di chuyển xung quanh với những cú nhảy nhanh, nhẹ hoặc di chuyển bận rộn từ nơi này sang nơi khác.
hop in
A2
Nhanh chóng và bình thường bước vào xe hoặc không gian nhỏ.
hop into
A2
Bước vào xe, không gian hoặc quần áo một cách nhanh chóng và không tốn sức.
hop off
A2
Rời khỏi hoặc xuống khỏi xe, xe đạp hoặc phương tiện khác một cách nhanh chóng và bình thường.
hop on
A2
Nhanh chóng lên xe hoặc leo lên xe đạp hoặc phương tiện khác.
hop on down to
B1
Đến một nơi gần đó một cách bình thường và không rườm rà, thường dùng như lời mời vui vẻ.
hop to it
B1
Bắt đầu làm điều gì đó ngay lập tức, đặc biệt khi được ra lệnh hoặc thúc giục bởi người khác.
hop up
B1
Leo nhanh lên bề mặt; hoặc kích thích hoặc sửa đổi thứ gì đó để đạt hiệu suất tốt hơn.