Di chuyển xung quanh với những cú nhảy nhẹ, nhanh, như chim hoặc động vật nhỏ.
hop about
Di chuyển xung quanh với những cú nhảy nhanh, nhẹ hoặc di chuyển bận rộn từ nơi này sang nơi khác.
Nhảy xung quanh nhẹ nhàng, hoặc tiếp tục di chuyển nhanh từ nơi này sang nơi khác.
"hop about" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Di chuyển bồn chồn hoặc bận rộn từ nơi này sang nơi khác hoặc từ nhiệm vụ này sang nhiệm vụ khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhảy lặp lại bằng những cú nhảy nhỏ, nhẹ trong khi di chuyển từ điểm này sang điểm khác.
Nhảy xung quanh nhẹ nhàng, hoặc tiếp tục di chuyển nhanh từ nơi này sang nơi khác.
Thường dùng cho chim, thỏ hoặc trẻ em. Về mặt nghĩa bóng, có thể mô tả ai đó di chuyển nhanh và bồn chồn giữa các nhiệm vụ, nơi hoặc chủ đề. 'Hop around' là biến thể tương đương. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Cách chia động từ "hop about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hop about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hop about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.