(Không chuẩn/thân mật) Thêm một nhiệm vụ hoặc vấn đề nữa vào rồi xử lý nó
tackle on
Thêm một nhiệm vụ hoặc khó khăn nữa vào việc đang làm (không chuẩn; thường bị xem là sự pha trộn của 'tackle' và 'tack on')
Cố xử lý thêm một vấn đề hoặc nhiệm vụ nữa bên cạnh việc bạn đang làm
"tackle on" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nắm lấy hoặc vật lộn với một thứ rồi gắn thêm nó vào — hình ảnh vừa chộp lấy vừa thêm vào.
Cố xử lý thêm một vấn đề hoặc nhiệm vụ nữa bên cạnh việc bạn đang làm
Không phải là một phrasal verb được công nhận rộng rãi trong từ điển chuẩn. Có thể xuất hiện trong cách nói thân mật như sự pha trộn giữa 'tackle' (xử lý) và 'tack on' (thêm vào). Nên dùng thận trọng; người học nên ưu tiên dùng 'tackle' riêng hoặc 'take on'.
Cách chia động từ "tackle on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tackle on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tackle on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.