Xem tất cả

tackle on

B2

Thêm một nhiệm vụ hoặc khó khăn nữa vào việc đang làm (không chuẩn; thường bị xem là sự pha trộn của 'tackle' và 'tack on')

Giải thích đơn giản

Cố xử lý thêm một vấn đề hoặc nhiệm vụ nữa bên cạnh việc bạn đang làm

"tackle on" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Không chuẩn/thân mật) Thêm một nhiệm vụ hoặc vấn đề nữa vào rồi xử lý nó

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nắm lấy hoặc vật lộn với một thứ rồi gắn thêm nó vào — hình ảnh vừa chộp lấy vừa thêm vào.

Thực sự có nghĩa là

Cố xử lý thêm một vấn đề hoặc nhiệm vụ nữa bên cạnh việc bạn đang làm

Mẹo sử dụng

Không phải là một phrasal verb được công nhận rộng rãi trong từ điển chuẩn. Có thể xuất hiện trong cách nói thân mật như sự pha trộn giữa 'tackle' (xử lý) và 'tack on' (thêm vào). Nên dùng thận trọng; người học nên ưu tiên dùng 'tackle' riêng hoặc 'take on'.

Cách chia động từ "tackle on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tackle on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tackles on
he/she/it
Quá khứ đơn
tackled on
yesterday
Quá khứ phân từ
tackled on
have + pp
Dạng -ing
tackling on
tiếp diễn

Nghe "tackle on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tackle on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.