Làm gọn gàng ngoại hình hoặc ăn mặc chỉnh tề hơn.
dicky up
Làm cho bản thân hoặc thứ gì đó trở nên gọn gàng hơn; trở nên chỉnh tề và ngăn nắp (phương ngữ Anh cổ).
Làm cho bản thân hoặc thứ gì đó trông đẹp hơn và gọn gàng hơn.
"dicky up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thêm một 'dicky' (tấm áo sơ mi trang trí giả) và do đó làm gọn gàng hơn.
Làm cho bản thân hoặc thứ gì đó trông đẹp hơn và gọn gàng hơn.
Rất theo vùng miền và lỗi thời; liên quan đến phương ngữ miền Bắc nước Anh và Úc. Hiếm khi nghe thấy trong giao tiếp hiện đại. Xuất phát từ 'dicky' có nghĩa là tấm áo sơ mi giả hoặc phụ kiện sang trọng.
Cách chia động từ "dicky up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dicky up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dicky up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.