Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "dicky"

1 cụm động từ dùng động từ này

dicky up
C1

Làm cho bản thân hoặc thứ gì đó trở nên gọn gàng hơn; trở nên chỉnh tề và ngăn nắp (phương ngữ Anh cổ).