(Về quần áo hoặc vải) tụ lại thành nếp gấp hoặc nếp nhăn, nhất là khi bị xô lên.
bunch up
Tụ lại thành nếp gấp hoặc thành một đám, hoặc để người chen chúc lại.
Khi vải nhăn và dồn lại, hoặc khi người chen vào một chỗ.
"bunch up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về người hoặc xe cộ) chen chúc sát vào nhau, thường gây tắc nghẽn hoặc chậm trễ.
Gồng chặt cơ bắp, nhất là vai hoặc nắm tay.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tụ lại thành một búi hoặc nhiều búi.
Khi vải nhăn và dồn lại, hoặc khi người chen vào một chỗ.
Rất hay dùng để tả vải hoặc quần áo bị xô lên rồi dồn lại. Cũng dùng cho giao thông hoặc đám đông bị dồn cục. Thân mật hơn một chút so với 'bunch together'.
Cách chia động từ "bunch up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bunch up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bunch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.