Xem tất cả

bunch up

B1

Tụ lại thành nếp gấp hoặc thành một đám, hoặc để người chen chúc lại.

Giải thích đơn giản

Khi vải nhăn và dồn lại, hoặc khi người chen vào một chỗ.

"bunch up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Về quần áo hoặc vải) tụ lại thành nếp gấp hoặc nếp nhăn, nhất là khi bị xô lên.

2

(Về người hoặc xe cộ) chen chúc sát vào nhau, thường gây tắc nghẽn hoặc chậm trễ.

3

Gồng chặt cơ bắp, nhất là vai hoặc nắm tay.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tụ lại thành một búi hoặc nhiều búi.

Thực sự có nghĩa là

Khi vải nhăn và dồn lại, hoặc khi người chen vào một chỗ.

Mẹo sử dụng

Rất hay dùng để tả vải hoặc quần áo bị xô lên rồi dồn lại. Cũng dùng cho giao thông hoặc đám đông bị dồn cục. Thân mật hơn một chút so với 'bunch together'.

Cách chia động từ "bunch up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bunch up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bunches up
he/she/it
Quá khứ đơn
bunched up
yesterday
Quá khứ phân từ
bunched up
have + pp
Dạng -ing
bunching up
tiếp diễn

Nghe "bunch up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bunch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.