Lớn lên về mặt thể chất cho tới khi một thứ gì đó vừa; đặc biệt dùng cho trẻ em lớn lên để mặc vừa quần áo hoặc giày dép.
grow into
Dần trở nên phù hợp với hoặc đủ khả năng làm điều gì đó, hoặc lớn lên đến mức vừa với một thứ gì đó.
Dần lớn tới mức vừa với một thứ gì đó, hoặc dần trở nên làm tốt một vai trò hay công việc vốn lúc đầu rất khó.
"grow into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần phát triển các kỹ năng, sự tự tin hoặc phẩm chất cần thiết để đảm nhận tốt một vai trò hay trách nhiệm.
Dần phát triển để trở thành một kiểu người hoặc sự vật nhất định theo thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lớn lên cho tới khi vừa với một thứ gì đó; ở nghĩa đen, điều này khá dễ hiểu.
Dần lớn tới mức vừa với một thứ gì đó, hoặc dần trở nên làm tốt một vai trò hay công việc vốn lúc đầu rất khó.
Có cả nghĩa đen (trẻ lớn lên để mặc vừa quần áo) và nghĩa bóng quan trọng (một người phát triển để đảm nhận một vai trò). Nghĩa bóng rất phổ biến trong ngữ cảnh phát triển nghề nghiệp và phát triển cá nhân.
Cách chia động từ "grow into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "grow into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "grow into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.