Lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc cơ hội vì hành động bất cẩn hoặc ngốc nghếch.
fool away
C1
Lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc cơ hội vì hành vi ngốc nghếch hoặc thiếu trách nhiệm.
Giải thích đơn giản
Phung phí thứ có giá trị như thời gian hoặc tiền bạc vì quá ngốc hoặc bất cẩn.
"fool away" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Đẩy một thứ đi mất vì hành vi của kẻ ngốc.
Thực sự có nghĩa là
Phung phí thứ có giá trị như thời gian hoặc tiền bạc vì quá ngốc hoặc bất cẩn.
Mẹo sử dụng
Khá cổ và không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Dễ gặp hơn trong văn học hoặc văn bản cũ. Đối tượng thường là 'time', 'money' hoặc 'opportunity'.
Cách chia động từ "fool away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
fool away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fools away
he/she/it
Quá khứ đơn
fooled away
yesterday
Quá khứ phân từ
fooled away
have + pp
Dạng -ing
fooling away
tiếp diễn
Nghe "fool away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fool away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.