Để hai người đổi vị trí, vai trò hoặc công việc cho nhau.
swap over
Để hai người hoặc hai vật đổi chỗ, đổi vai trò hoặc đổi đồ với nhau.
Để hai người hoặc hai vật đổi chỗ hoặc đổi vai trò cho nhau.
"swap over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Để hai đồ vật được chuyển vào vị trí của nhau.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đổi sang phía hoặc vị trí bên kia.
Để hai người hoặc hai vật đổi chỗ hoặc đổi vai trò cho nhau.
Khá phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Thường dùng khi hai người thay phiên nhau làm một việc, hoặc khi hai món đồ đổi vị trí. Có thể gặp trong ngữ cảnh lái xe ('shall we swap over?'), thể thao và các tình huống đời thường liên quan đến việc đổi lượt.
Cách chia động từ "swap over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swap over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swap over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.