Xem tất cả

swap over

B1

Để hai người hoặc hai vật đổi chỗ, đổi vai trò hoặc đổi đồ với nhau.

Giải thích đơn giản

Để hai người hoặc hai vật đổi chỗ hoặc đổi vai trò cho nhau.

"swap over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Để hai người đổi vị trí, vai trò hoặc công việc cho nhau.

2

Để hai đồ vật được chuyển vào vị trí của nhau.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đổi sang phía hoặc vị trí bên kia.

Thực sự có nghĩa là

Để hai người hoặc hai vật đổi chỗ hoặc đổi vai trò cho nhau.

Mẹo sử dụng

Khá phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Thường dùng khi hai người thay phiên nhau làm một việc, hoặc khi hai món đồ đổi vị trí. Có thể gặp trong ngữ cảnh lái xe ('shall we swap over?'), thể thao và các tình huống đời thường liên quan đến việc đổi lượt.

Cách chia động từ "swap over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
swap over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
swaps over
he/she/it
Quá khứ đơn
swaped over
yesterday
Quá khứ phân từ
swaped over
have + pp
Dạng -ing
swaping over
tiếp diễn

Nghe "swap over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "swap over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.