Xem tất cả

go through with

B1

Làm điều đã được lên kế hoạch hoặc đã hứa, dù việc đó khó và bạn còn do dự.

Giải thích đơn giản

Thật sự làm điều bạn đã nói sẽ làm, dù bạn sợ hoặc muốn dừng lại.

"go through with" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Hoàn thành một việc đã định làm, nhất là việc khó, đáng sợ hoặc gây tranh cãi.

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn dùng trong tình huống có sự do dự, sợ hãi hoặc khó khăn. Thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc điều kiện ('couldn't go through with it', 'if you go through with it').

Cách chia động từ "go through with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
go through with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
goes through with
he/she/it
Quá khứ đơn
went through with
yesterday
Quá khứ phân từ
gone through with
have + pp
Dạng -ing
going through with
tiếp diễn

Nghe "go through with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "go through with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.