Xem tất cả

start back in

B2

Bắt đầu lại một hoạt động, công việc, hoặc thói quen sau một khoảng nghỉ hay gián đoạn.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu làm lại điều gì đó sau khi đã dừng một thời gian.

"start back in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Quay lại và tiếp tục một hoạt động, thói quen, hoặc địa điểm sau một thời gian vắng mặt.

2

Bắt đầu làm lại một việc với nỗ lực mới sau khi đã dừng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bắt đầu quay trở lại trong một việc gì đó; gợi ý việc quay lại tham gia một hoạt động.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu làm lại điều gì đó sau khi đã dừng một thời gian.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Thường theo sau bởi động từ thêm -ing hoặc cụm giới từ chỉ hoạt động được tiếp tục. Nhấn mạnh việc quay lại làm hơn là chỉ đơn giản 'start again'.

Cách chia động từ "start back in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
start back in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
starts back in
he/she/it
Quá khứ đơn
started back in
yesterday
Quá khứ phân từ
started back in
have + pp
Dạng -ing
starting back in
tiếp diễn

Nghe "start back in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "start back in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.