Quay lại và tiếp tục một hoạt động, thói quen, hoặc địa điểm sau một thời gian vắng mặt.
start back in
Bắt đầu lại một hoạt động, công việc, hoặc thói quen sau một khoảng nghỉ hay gián đoạn.
Bắt đầu làm lại điều gì đó sau khi đã dừng một thời gian.
"start back in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt đầu làm lại một việc với nỗ lực mới sau khi đã dừng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bắt đầu quay trở lại trong một việc gì đó; gợi ý việc quay lại tham gia một hoạt động.
Bắt đầu làm lại điều gì đó sau khi đã dừng một thời gian.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Thường theo sau bởi động từ thêm -ing hoặc cụm giới từ chỉ hoạt động được tiếp tục. Nhấn mạnh việc quay lại làm hơn là chỉ đơn giản 'start again'.
Cách chia động từ "start back in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "start back in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "start back in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.