Xem tất cả

dig out

B1

Loại bỏ hoặc giải cứu thứ gì đó hoặc ai đó khỏi khối lượng xung quanh; hoặc tìm và lấy lại thứ gì đó sau khi tìm kiếm.

Giải thích đơn giản

Lấy thứ gì đó ra khi nó bị chôn vùi, mắc kẹt hoặc ẩn náu dưới đống đồ.

"dig out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giải thoát người hoặc vật bị mắc kẹt hoặc chôn vùi dưới tuyết, gạch vụn hoặc đất.

2

Tìm và lấy lại thứ gì đó từ đống đồ, kho lưu trữ hoặc nơi bị quên lãng sau một số nỗ lực.

3

Tạo lỗ hổng hoặc không gian bằng cách loại bỏ đất hoặc vật liệu khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng chuyển động đào để mang thứ gì đó ra ngoài khỏi khối lượng.

Thực sự có nghĩa là

Lấy thứ gì đó ra khi nó bị chôn vùi, mắc kẹt hoặc ẩn náu dưới đống đồ.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (đào người từ đống đổ nát, tuyết) lẫn thân mật (tìm tài liệu cũ hoặc vật phẩm từ đống đồ). Rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Khi đối tượng là đại từ, nó phải đứng giữa 'dig' và 'out'.

Cách chia động từ "dig out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dig out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
digs out
he/she/it
Quá khứ đơn
diged out
yesterday
Quá khứ phân từ
diged out
have + pp
Dạng -ing
diging out
tiếp diễn

Nghe "dig out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dig out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.