Mặc vest hoặc trang phục trang trọng, thường trước một cuộc họp quan trọng hoặc sự kiện nghề nghiệp.
suit up
Mặc bộ đồ, đồng phục hoặc trang phục chuyên dụng để chuẩn bị cho một hoạt động.
Mặc đồng phục, đồ hóa trang hoặc quần áo làm việc để sẵn sàng làm gì đó.
"suit up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mặc bộ đồ chuyên dụng hoặc đồ bảo hộ trước một hoạt động nguy hiểm hay mang tính kỹ thuật, như lặn, huấn luyện phi hành gia hoặc chữa cháy.
Mặc đồng phục thể thao trước trận đấu hoặc buổi tập.
(Nghĩa bóng) Tự chuẩn bị về tinh thần và thực tế cho một nhiệm vụ hoặc thử thách khó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mặc một bộ đồ (quần áo).
Mặc đồng phục, đồ hóa trang hoặc quần áo làm việc để sẵn sàng làm gì đó.
Dùng cả theo nghĩa đen (mặc vest công sở, đồng phục thể thao, đồ phi hành gia, đồ lặn, v.v.) lẫn nghĩa bóng (chuẩn bị cho một thử thách). Cụm này phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ thân mật và còn nổi tiếng nhờ câu cửa miệng của Barney Stinson trong phim 'How I Met Your Mother'.
Cách chia động từ "suit up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "suit up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "suit up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.