Hoàn thành một hành động hoặc thực hiện một cam kết đã bắt đầu hay đã hứa.
follow through
Hoàn thành một hành động, kế hoạch hoặc lời hứa đến cùng mà không bỏ dở.
Làm xong điều bạn đã bắt đầu - đừng bỏ giữa chừng.
"follow through" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong thể thao, tiếp tục cú vung, cú đá hoặc cú ném một cách trơn tru đến hết đà sau khi chạm bóng.
Làm thật điều từng được nói ra trước đó như một lời đe dọa hoặc ý định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tiếp tục đi tới sau hành động ban đầu - hình ảnh của một chuyển động cơ thể phải được hoàn tất.
Làm xong điều bạn đã bắt đầu - đừng bỏ giữa chừng.
Thường dùng trong kinh doanh, thể thao và đời sống hằng ngày. Trong thể thao (golf, tennis, baseball), nó có một nghĩa cơ thể cụ thể liên quan đến việc hoàn thành trọn vẹn cú vung hoặc cú đánh. Trong cách dùng chung, nó thường xuất hiện trong cụm 'follow through on something'.
Cách chia động từ "follow through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "follow through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "follow through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.