Xem tất cả

go back to

A2

Trở lại một nơi, một người, một hoạt động hoặc một chủ đề.

Giải thích đơn giản

Quay lại đâu đó, hoặc bắt đầu làm lại việc bạn đã dừng.

"go back to" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Quay lại một địa điểm thực tế.

2

Làm lại một hoạt động hoặc trở lại một trạng thái đã bị dừng hay bỏ.

3

Quay lại một chủ đề trước đó trong cuộc trò chuyện hoặc bài viết.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi quay lại đến một nơi hoặc việc cụ thể.

Thực sự có nghĩa là

Quay lại đâu đó, hoặc bắt đầu làm lại việc bạn đã dừng.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong mọi ngữ cảnh. 'Go back to sleep', 'go back to work', 'go back to school' là các cụm cố định rất thường gặp. Cũng dùng trong lời nói để quay lại một điểm đã bàn trước đó.

Cách chia động từ "go back to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
go back to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
goes back to
he/she/it
Quá khứ đơn
went back to
yesterday
Quá khứ phân từ
gone back to
have + pp
Dạng -ing
going back to
tiếp diễn

Nghe "go back to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "go back to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.