1
Xử lý hoặc chăm sóc một nhiệm vụ hay vấn đề.
Dành sự chăm sóc, chú ý hoặc dịch vụ cho ai đó hay điều gì đó.
Chăm sóc điều gì đó hay ai đó cần sự giúp đỡ của bạn.
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xử lý hoặc chăm sóc một nhiệm vụ hay vấn đề.
Dành sự chăm sóc hoặc hỗ trợ cho một người, đặc biệt là khách hàng, bệnh nhân hoặc khách.
Chú ý cẩn thận vào điều gì đó, như hướng dẫn hay bài phát biểu.
Trang trọng hơn 'deal with' hoặc 'see to'. Phổ biến trong bối cảnh chuyên nghiệp như y tế, dịch vụ khách hàng và kinh doanh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "attend to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.