Xem tất cả

attend to

B1

Dành sự chăm sóc, chú ý hoặc dịch vụ cho ai đó hay điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Chăm sóc điều gì đó hay ai đó cần sự giúp đỡ của bạn.

"attend to" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xử lý hoặc chăm sóc một nhiệm vụ hay vấn đề.

2

Dành sự chăm sóc hoặc hỗ trợ cho một người, đặc biệt là khách hàng, bệnh nhân hoặc khách.

3

Chú ý cẩn thận vào điều gì đó, như hướng dẫn hay bài phát biểu.

Mẹo sử dụng

Trang trọng hơn 'deal with' hoặc 'see to'. Phổ biến trong bối cảnh chuyên nghiệp như y tế, dịch vụ khách hàng và kinh doanh.

Cách chia động từ "attend to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
attend to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
attends to
he/she/it
Quá khứ đơn
attended to
yesterday
Quá khứ phân từ
attended to
have + pp
Dạng -ing
attending to
tiếp diễn

Nghe "attend to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "attend to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.