phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"attend"
1 cụm động từ dùng động từ này
attend to
B1
Dành sự chăm sóc, chú ý hoặc dịch vụ cho ai đó hay điều gì đó.