Xem tất cả

hack around

B2

Dành thời gian nghịch hoặc thử nghiệm, đặc biệt với máy tính hay công nghệ; cũng có thể là giết thời gian một cách vô định.

Giải thích đơn giản

Dành thời gian nghịch và thử với thứ gì đó, nhất là máy tính, mà không có kế hoạch rõ ràng.

"hack around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dành thời gian thử nghiệm thoải mái với mã, công nghệ hoặc ý tưởng mà không có mục tiêu cụ thể.

2

Giết thời gian theo cách vô định hoặc không hiệu quả.

Mẹo sử dụng

Nghĩa liên quan đến máy tính đặc biệt phổ biến trong cộng đồng công nghệ và lập trình, và thường mang sắc thái tích cực. Nghĩa chung là giết thời gian một cách vô định khá giống 'mess around'. Trong nghĩa công nghệ, nó chủ yếu là tiếng Anh-Mỹ thân mật.

Cách chia động từ "hack around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hack around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hacks around
he/she/it
Quá khứ đơn
hacked around
yesterday
Quá khứ phân từ
hacked around
have + pp
Dạng -ing
hacking around
tiếp diễn

Nghe "hack around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hack around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.