Dành thời gian cư xử theo kiểu ngốc nghếch hoặc vui đùa, thường không có mục đích nghiêm túc.
goof around
B1
Cư xử ngớ ngẩn, vui đùa hoặc lêu lổng, thường thay vì làm việc nghiêm túc.
Giải thích đơn giản
Cư xử ngốc nghếch và vui chơi thay vì làm việc nghiêm túc.
"goof around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Phung phí thời gian mà không làm gì cụ thể.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ, dù các nơi khác vẫn hiểu. Thường dùng cho trẻ con đùa nghịch hoặc người lớn trốn tránh trách nhiệm theo kiểu vui vẻ. Sắc thái thường tích cực hoặc trung tính.
Cách chia động từ "goof around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
goof around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
goofs around
he/she/it
Quá khứ đơn
goofed around
yesterday
Quá khứ phân từ
goofed around
have + pp
Dạng -ing
goofing around
tiếp diễn
Nghe "goof around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "goof around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.