Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "goof"

4 cụm động từ dùng động từ này

goof around
B1

Cư xử ngớ ngẩn, vui đùa hoặc lêu lổng, thường thay vì làm việc nghiêm túc.

goof off
B1

Trốn việc hoặc lãng phí thời gian khi lẽ ra bạn phải làm điều gì đó có ích.

goof on
C1

Trêu chọc hoặc đùa về ai đó theo cách vui vẻ.

goof up
B1

Mắc lỗi hoặc làm gì đó không đúng.