Xem tất cả

peep out

B2

nhìn ra nhanh hoặc lộ ra một chút từ sau hay bên dưới thứ gì đó

Giải thích đơn giản

nhìn ra một chút, hoặc lộ ra một phần nhỏ

"peep out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

nhìn ra nhanh hoặc lén lút từ chỗ ẩn

2

hơi lộ ra từ phía sau, bên dưới hoặc qua thứ gì đó

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

ló nhẹ ra ngoài

Thực sự có nghĩa là

nhìn ra một chút, hoặc lộ ra một phần nhỏ

Mẹo sử dụng

Thường có thể thay cho 'peek out', vốn phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại hằng ngày.

Cách chia động từ "peep out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
peep out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
peeps out
he/she/it
Quá khứ đơn
peeped out
yesterday
Quá khứ phân từ
peeped out
have + pp
Dạng -ing
peeping out
tiếp diễn

Nghe "peep out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "peep out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.