phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"peep"
1 cụm động từ dùng động từ này
peep out
B2
nhìn ra nhanh hoặc lộ ra một chút từ sau hay bên dưới thứ gì đó