1
(Thân mật) di chuyển nhanh và đầy năng lượng từ chỗ này sang chỗ khác để làm nhiều việc khác nhau.
(Thân mật, Mỹ) di chuyển nhanh và bận rộn để làm cho xong nhiều việc.
Chạy ngược chạy xuôi làm nhiều việc cùng lúc.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
(Thân mật) di chuyển nhanh và đầy năng lượng từ chỗ này sang chỗ khác để làm nhiều việc khác nhau.
Tiếng Anh-Mỹ thân mật. Ít phổ biến hơn 'bustle around' hoặc 'rush around'. Có thể gợi cảm giác hoạt động rất hăng nhưng hơi lộn xộn. Hiếm gặp ngoài lời nói thân mật ở Mỹ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bust around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.