Xem tất cả

bust around

C1

(Thân mật, Mỹ) di chuyển nhanh và bận rộn để làm cho xong nhiều việc.

Giải thích đơn giản

Chạy ngược chạy xuôi làm nhiều việc cùng lúc.

"bust around" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Thân mật) di chuyển nhanh và đầy năng lượng từ chỗ này sang chỗ khác để làm nhiều việc khác nhau.

Mẹo sử dụng

Tiếng Anh-Mỹ thân mật. Ít phổ biến hơn 'bustle around' hoặc 'rush around'. Có thể gợi cảm giác hoạt động rất hăng nhưng hơi lộn xộn. Hiếm gặp ngoài lời nói thân mật ở Mỹ.

Cách chia động từ "bust around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bust around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
busts around
he/she/it
Quá khứ đơn
busted around
yesterday
Quá khứ phân từ
busted around
have + pp
Dạng -ing
busting around
tiếp diễn

Nghe "bust around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bust around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.