Trả lại một sản phẩm, lá thư hoặc món đồ về nơi xuất phát, thường vì nó bị lỗi, không muốn nữa hoặc giao sai.
send back
A2
Gửi trả một thứ về nơi nó đến, hoặc ra lệnh cho ai đó quay về nơi họ đã ở.
Giải thích đơn giản
Gửi trả một thứ về lại người hoặc nơi đã gửi nó.
"send back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Ra lệnh cho một người quay lại địa điểm trước đó.
3
Trong nhà hàng: gửi trả món ăn về bếp vì không đạt yêu cầu.
Mẹo sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh mua bán (trả lại hàng lỗi) và nhà hàng (trả món ăn về bếp). Cũng được dùng trong bối cảnh chính trị liên quan đến trục xuất hoặc hồi hương.
Cách chia động từ "send back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
send back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sends back
he/she/it
Quá khứ đơn
sent back
yesterday
Quá khứ phân từ
sent back
have + pp
Dạng -ing
sending back
tiếp diễn
Nghe "send back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "send back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.